Tương đương tiếng Trung là gì?
"tương đương" trong tiếng Trung là 相当 (động từ), 当量 (danh từ).
相当 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG ĐƯƠNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tương đương
当量 Danh từ
Hán Việt: ĐƯƠNG LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tương đương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương đương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tương đương tiếng Trung là gì?
"tương đương" trong tiếng Trung là 相当 (động từ), 当量 (danh từ).