相若
giọng máy của trình duyệt
相若 nghĩa là tương đương.
Nghĩa của 相若
xiāngruò
TƯƠNG NHƯỢCĐộng từ- Tương đương
- Có thể so sánh với
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相若
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
相若 nghĩa là gì?
相若 (xiāngruò) nghĩa là tương đương.
相若 đọc thế nào?
相若 đọc là xiāngruò (pinyin).
Âm Hán Việt của 相若 là gì?
Âm Hán Việt của 相若 là "tương nhược".