Tải tiếng Trung là gì?
"tải" trong tiếng Trung là 载重 (động từ), 负荷 (danh từ), 装载 (động từ).
载重 Động từ
Hán Việt: TẢI TRỌNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tải
负荷 Danh từ
Hán Việt: PHỤ HÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tải
装载 Động từ
Hán Việt: TRANG TẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tải tiếng Trung là gì?
"tải" trong tiếng Trung là 载重 (động từ), 负荷 (danh từ), 装载 (động từ).