Tầng tiếng Trung là gì?
"tầng" trong tiếng Trung là 层次 (danh từ).
层次 Danh từ
Hán Việt: TẦNG THỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tầng tiếng Trung là gì?
"tầng" trong tiếng Trung là 层次 (danh từ).