楼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樓
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: lâu Lượng từ đi kèm: 层 (céng), 座 (zuò), 栋 (dòng)
楼 nghĩa là Nhà có hơn 1 tầng.
Nghĩa của 楼
lóu
LÂUphồn thể 樓- Nhà có hơn 1 tầng
- Toà nhà nhiều tầng
- Tầng
Lóu
LÂUphồn thể 樓tên riêng- họ Họ Lóu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楼
Đồng nghĩa
Từ ghép có 楼
Thành ngữ có 楼
- 琼楼玉宇 — Lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa
- 海市蜃楼 — Ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)
- 更上一层楼 — Nâng lên một bậc
- 人去楼空 — Người đi rồi, nơi ở giờ trống không
- 空中楼阁 — Lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế
- 近水楼台 — Lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái
Câu hỏi thường gặp
楼 nghĩa là gì?
楼 (lóu, lóu) nghĩa là Nhà có hơn 1 tầng.
楼 đọc thế nào?
楼 đọc là lóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 楼 là gì?
Âm Hán Việt của 楼 là "lâu".