TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楼

HSK 3HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樓

Âm Hán Việt LÂU
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: lâu Lượng từ đi kèm: 层 (céng), 座 (zuò), 栋 (dòng)

楼 nghĩa là Nhà có hơn 1 tầng.

Nghĩa của 楼

lóu

LÂUphồn thể 樓
  1. Nhà có hơn 1 tầng
  2. Toà nhà nhiều tầng
  3. Tầng

Lóu

LÂUphồn thể 樓tên riêng
  1. họ Họ Lóu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楼

Đồng nghĩa

Từ ghép có 楼

Thành ngữ có 楼

  • 琼楼玉宇 — Lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa
  • 海市蜃楼 — Ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)
  • 更上一层楼 — Nâng lên một bậc
  • 人去楼空 — Người đi rồi, nơi ở giờ trống không
  • 空中楼阁 — Lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế
  • 近水楼台 — Lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái

Câu hỏi thường gặp

楼 nghĩa là gì?

楼 (lóu, lóu) nghĩa là Nhà có hơn 1 tầng.

楼 đọc thế nào?

楼 đọc là lóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 楼 là gì?

Âm Hán Việt của 楼 là "lâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.