TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tận hưởng tiếng Trung là gì?

"tận hưởng" trong tiếng Trung là 享受 (động từ), 欣赏 (động từ), 受用 (động từ).

享受 Động từ

xiǎngshòuHán Việt: HƯỞNG THỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tận hưởng

  • 他很享受他的校园生活。 Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường.

Xem đầy đủ từ "享受": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

欣赏 Động từ

xīnshǎngHán Việt: HÂN THƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ

Xem đầy đủ từ "欣赏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

受用 Động từ

shòuyòngHán Việt: THỤ DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tận hưởng

Xem đầy đủ từ "受用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tận hưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tận hưởng tiếng Trung là gì?

"tận hưởng" trong tiếng Trung là 享受 (động từ), 欣赏 (động từ), 受用 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.