Tổn thương tiếng Trung là gì?
"tổn thương" trong tiếng Trung là 创伤 (danh từ).
创伤 Danh từ
Hán Việt: SANG THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vết thương; chấn thương; tổn thương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổn thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tổn thương tiếng Trung là gì?
"tổn thương" trong tiếng Trung là 创伤 (danh từ).