TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伤害

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shānghài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傷害

Âm Hán Việt THƯƠNG HẠI

伤害 nghĩa là làm bị thương, gây hại.

Nghĩa của 伤害

shānghài

THƯƠNG HẠIĐộng từ, Danh từphồn thể 傷害
  1. Làm bị thương; gây hại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 伤害

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 伤害

  • 怕伤害了他的感情,我没有告诉他真相。 Vì sợ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy nên tôi đã không nói sự thật.Tatoeba #830458
  • 很抱歉我伤害了你。 Hěn bàoqiàn wǒ shānghài le nǐ.Tôi xin lỗi vì tôi đã làm tổn thương bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9962418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

伤害 nghĩa là gì?

伤害 (shānghài) nghĩa là làm bị thương, gây hại.

伤害 đọc thế nào?

伤害 đọc là shānghài (pinyin).

Âm Hán Việt của 伤害 là gì?

Âm Hán Việt của 伤害 là "thương hại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.