Từ ngữ tiếng Trung là gì?
"từ ngữ" trong tiếng Trung là 言语 (danh từ), 话语 (danh từ), 字句 (danh từ).
言语 Danh từ
Hán Việt: NGÔN NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ ngữ
话语 Danh từ
Hán Việt: THOẠI NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ ngữ
字句 Danh từ
Hán Việt: TỰ CÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ ngữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ ngữ tiếng Trung là gì?
"từ ngữ" trong tiếng Trung là 言语 (danh từ), 话语 (danh từ), 字句 (danh từ).