Tự học tiếng Trung là gì?
"tự học" trong tiếng Trung là 自学 (động từ).
自学 Động từ
Hán Việt: TỰ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự học tiếng Trung là gì?
"tự học" trong tiếng Trung là 自学 (động từ).