Tay không tiếng Trung là gì?
"tay không" trong tiếng Trung là 赤手空拳 (cụm từ), 空手 (động từ), 徒手 (tính từ).
赤手空拳 Cụm từ
Hán Việt: XÍCH THỦ KHÔNG QUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
Xem đầy đủ từ "赤手空拳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
空手 Động từ
Hán Việt: KHÔNG THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay không
徒手 Tính từ
Hán Việt: ĐỒ THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay không
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tay không tiếng Trung là gì?
"tay không" trong tiếng Trung là 赤手空拳 (cụm từ), 空手 (động từ), 徒手 (tính từ).