Thương xót tiếng Trung là gì?
"thương xót" trong tiếng Trung là 怜惜 (động từ), 哀 (tính từ).
怜惜 Động từ
Hán Việt: LIÊN TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương xót
哀 Tính từ
Hán Việt: AI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương xót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thương xót tiếng Trung là gì?
"thương xót" trong tiếng Trung là 怜惜 (động từ), 哀 (tính từ).