Thường tiếng Trung là gì?
"thường" trong tiếng Trung là 经常 (phó từ).
经常 Phó từ
Hán Việt: KINH THƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
- 他们俩工作上联系多,经常打交道。 Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.
- 你经常早餐喝茶吗? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường tiếng Trung là gì?
"thường" trong tiếng Trung là 经常 (phó từ).