TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thường tiếng Trung là gì?

"thường" trong tiếng Trung là 经常 (phó từ).

经常 Phó từ

jīngchángHán Việt: KINH THƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường

  • 他们俩工作上联系多,经常打交道。 Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.
  • 你经常早餐喝茶吗? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à?

Xem đầy đủ từ "经常": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường tiếng Trung là gì?

"thường" trong tiếng Trung là 经常 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.