常
HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱𫩠巾,⿱龸吊 Mọi âm Hán Việt của chữ: thường
常 nghĩa là luôn luôn, thường xuyên.
Nghĩa của 常
cháng
THƯỜNG- Luôn luôn
- Thường xuyên
- Thường
- Phổ biến
- Chung
- Không đổi
Cháng
THƯỜNGtên riêng- họ Họ Cháng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常
Đồng nghĩa
Từ ghép có 常
Thành ngữ có 常
- 不同寻常 — Khác thường
- 习以为常 — Quen với
- 异乎寻常 — Bất thường
- 一反常态 — Thay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng
- 人之常情 — Bản tính con người
- 平平常常 — Không có gì đặc biệt
- 喜怒无常 — Tính khí thất thường
- 反复无常 — Không ổn định
- 三纲五常 — Ba nguyên tắc và năm đức hạnh
- 变化无常 — Hay thay đổi; thất thường
- 老生常谈 — Một quan sát cũ
- 出没无常 — Xuất hiện và biến mất không thể dự đoán
- 知足常乐 — Hài lòng với những gì mình có
- 不主故常 — Không theo quy ước cũ
- 心律失常 — Rối loạn nhịp tim
- 祸福无常 — Tai họa và hạnh phúc không tuân theo quy luật (thành ngữ); phước lành và bất hạnh trong tương lai không thể đoán trước
- 超乎寻常 — Khác thường
- 蹈常袭故 — Theo lối mòn cũ (thành ngữ); mắc kẹt trong lối mòn
- 进退有常 — Tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử); có thể dịch nhiều cách
- 闲话家常 — Tán gẫu chuyện nhà
Câu ví dụ với 常
- 我会来尽可能常来。 Tôi thường đến càng sớm càng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #850121
- 我以前常去打羽毛球,但现在不打了。 Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
常 nghĩa là gì?
常 (cháng, cháng) nghĩa là luôn luôn, thường xuyên.
常 đọc thế nào?
常 đọc là cháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 常 là gì?
Âm Hán Việt của 常 là "thường".