TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

常

HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
cháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỜNG
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱𫩠巾,⿱龸吊 Mọi âm Hán Việt của chữ: thường

常 nghĩa là luôn luôn, thường xuyên.

Nghĩa của 常

cháng

THƯỜNG
  1. Luôn luôn
  2. Thường xuyên
  3. Thường
  4. Phổ biến
  5. Chung
  6. Không đổi

Cháng

THƯỜNGtên riêng
  1. họ Họ Cháng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常

Đồng nghĩa

Từ ghép có 常

Thành ngữ có 常

Câu ví dụ với 常

  • 我会来尽可能常来。 Tôi thường đến càng sớm càng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #850121
  • 我以前常去打羽毛球,但现在不打了。 Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

常 nghĩa là gì?

常 (cháng, cháng) nghĩa là luôn luôn, thường xuyên.

常 đọc thế nào?

常 đọc là cháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 常 là gì?

Âm Hán Việt của 常 là "thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.