常常
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thường thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
常常 nghĩa là thường xuyên, thường.
Nghĩa của 常常
chángcháng
THƯỜNG THƯỜNGPhó từ- Thường xuyên
- Thường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常常
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 常常
- 平平常常 — Không có gì đặc biệt
Câu ví dụ với 常常
- 父亲常常在空闲时间读侦探小说。 Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.Tatoeba #332836
- 他常常坐着看书一连好几个小时。 Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.Tatoeba #1316016
- 我刚到广州时,因不懂广州话,常常闹笑话。 Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.Tatoeba #3709281
- 隔壁的男孩常常晚回家。 Gébì de nánhái chángcháng wǎn huíjiā.Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516407
- 你常常外食吗? Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833038
- 住在隔壁的男孩常常很晚回来。 Zhù zài gébì de nánhái chángcháng hěn wǎn huílai.Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
常常 nghĩa là gì?
常常 (chángcháng) nghĩa là thường xuyên, thường.
常常 đọc thế nào?
常常 đọc là chángcháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 常常 là gì?
Âm Hán Việt của 常常 là "thường thường".