TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

常常

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chángcháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỜNG THƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thường thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

常常 nghĩa là thường xuyên, thường.

Nghĩa của 常常

chángcháng

THƯỜNG THƯỜNGPhó từ
  1. Thường xuyên
  2. Thường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常常

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 常常

Câu ví dụ với 常常

  • 父亲常常在空闲时间读侦探小说。 Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.Tatoeba #332836
  • 他常常坐着看书一连好几个小时。 Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.Tatoeba #1316016
  • 我刚到广州时,因不懂广州话,常常闹笑话。 Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.Tatoeba #3709281
  • 隔壁的男孩常常晚回家。 Gébì de nánhái chángcháng wǎn huíjiā.Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516407
  • 你常常外食吗? Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833038
  • 住在隔壁的男孩常常很晚回来。 Zhù zài gébì de nánhái chángcháng hěn wǎn huílai.Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

常常 nghĩa là gì?

常常 (chángcháng) nghĩa là thường xuyên, thường.

常常 đọc thế nào?

常常 đọc là chángcháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 常常 là gì?

Âm Hán Việt của 常常 là "thường thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.