Thẩm vấn tiếng Trung là gì?
"thẩm vấn" trong tiếng Trung là 审讯 (động từ), 问话 (động từ), 审问 (động từ).
审讯 Động từ
Hán Việt: THẨM TẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm vấn
问话 Động từ
Hán Việt: VẤN THOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm vấn (nghi phạm)
审问 Động từ
Hán Việt: THẨM VẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm vấn
盘问 Động từ
Hán Việt: BÀN VẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm vấn
盘查 Động từ
Hán Việt: BÀN TRA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm vấn
鞫
Hán Việt: CÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm vấn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẩm vấn tiếng Trung là gì?
"thẩm vấn" trong tiếng Trung là 审讯 (động từ), 问话 (động từ), 审问 (động từ).