Thắt lưng tiếng Trung là gì?
"thắt lưng" trong tiếng Trung là 腰带 (danh từ), 带子 (danh từ), 裤带 (danh từ).
腰带 Danh từ
Hán Việt: YÊU ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắt lưng
带子 Danh từ
Hán Việt: ĐỚI TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắt lưng; dải; ruy băng; dây đeo; đai
裤带 Danh từ
Hán Việt: KHỐ ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắt lưng (quần)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắt lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thắt lưng tiếng Trung là gì?
"thắt lưng" trong tiếng Trung là 腰带 (danh từ), 带子 (danh từ), 裤带 (danh từ).