Thề tiếng Trung là gì?
"thề" trong tiếng Trung là 发誓 (động từ).
发誓 Động từ
Hán Việt: PHÁT THỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thề; thề thốt; hứa
- 我发誓我看到了外星人。 Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
- 我发誓再也不跟她说话了。 Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thề tiếng Trung là gì?
"thề" trong tiếng Trung là 发誓 (động từ).