TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thề tiếng Trung là gì?

"thề" trong tiếng Trung là 发誓 (động từ).

发誓 Động từ

fāshìHán Việt: PHÁT THỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề; thề thốt; hứa

  • 我发誓我看到了外星人。 Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
  • 我发誓再也不跟她说话了。 Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.

Xem đầy đủ từ "发誓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thề tiếng Trung là gì?

"thề" trong tiếng Trung là 发誓 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.