TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起誓

qǐshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỞI THỆ

起誓 nghĩa là thề, thề một lời thề.

Nghĩa của 起誓

qǐshì

KHỞI THỆĐộng từ
  1. Thề
  2. Thề một lời thề

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 起誓

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

起誓 nghĩa là gì?

起誓 (qǐshì) nghĩa là thề, thề một lời thề.

起誓 đọc thế nào?

起誓 đọc là qǐshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 起誓 là gì?

Âm Hán Việt của 起誓 là "khởi thệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.