Thở hổn hển tiếng Trung là gì?
"thở hổn hển" trong tiếng Trung là 喘气 (động từ), 喘息 (động từ), 气喘吁吁 (cụm từ).
喘气 Động từ
Hán Việt: SUYỄN KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở sâu; thở hổn hển; thở dốc
喘息 Động từ
Hán Việt: SUYỄN TỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở hổn hển
气喘吁吁 Cụm từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở hổn hển
Xem đầy đủ từ "气喘吁吁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
气吁吁
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở hổn hển
- 他跑得太快,停下来时气吁吁的。 Anh ấy đã chạy qua nhanh; khi anh ấy dừng lại, anh thở hổn hển.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thở hổn hển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thở hổn hển tiếng Trung là gì?
"thở hổn hển" trong tiếng Trung là 喘气 (động từ), 喘息 (động từ), 气喘吁吁 (cụm từ).