Thừa tiếng Trung là gì?
"thừa" trong tiếng Trung là 多余 (tính từ), 余 (số từ).
多余 Tính từ
Hán Việt: ĐA DƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa
- 事实证明了我们的担心是多余的。 Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
余 Số từ
Hán Việt: DƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thừa tiếng Trung là gì?
"thừa" trong tiếng Trung là 多余 (tính từ), 余 (số từ).