TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

余

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餘

Âm Hán Việt DƯ
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱亼朩 Mọi âm Hán Việt của chữ: dư

余 nghĩa là thừa, thặng.

Nghĩa của 余

yú

DƯphồn thể 餘
  1. Thừa
  2. Thặng
  3. Dư
  4. Số dư sau phép chia
  5. theo sau giá trị số Hoặc hơn
  6. Vượt quá (một số nào đó)
  7. Dư (toán học)
  8. Sau
  9. Tôi
  10. Mình

yú

  1. văn viết Tôi
  2. Biến thể của 余 (yú)

Yú

tên riêng
  1. họ Họ Yú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 余

Đồng nghĩa

Từ ghép có 余

Thành ngữ có 余

  • 不遗余力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
  • 游刃有余 — Múa dao mổ một cách dễ dàng (thành ngữ); làm việc gì đó thành thạo và dễ dàng
  • 绰绰有余 — Dư dả
  • 心有余悸 — Còn sợ hãi
  • 死有余辜 — Ác đến mức chết cũng không đủ trừng phạt
  • 一览无余 — Bao quát hết trong nháy mắt
  • 劫后余生 — Sống sót sau thảm họa
  • 余音绕梁 — Vang vọng quanh xà nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: giọng ca vang vọng và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)
  • 余勇可贾 — Dũng khí dư có thể bán (thành ngữ); nghĩa bóng: sau những thành công trước, vẫn sẵn sàng làm thêm
  • 余响绕梁 — Vang vọng quanh xà nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: giọng hát vang và ngân
  • 富富有余 — Dư dả sung túc
  • 恢恢有余 — Có dư dả không gian
  • 积恶余殃 — Gieo gió gặt bão (thành ngữ).
  • 虎口余生 — Thoát khỏi miệng hổ
  • 转圜余地 — Có chỗ để cứu vãn

Câu hỏi thường gặp

余 nghĩa là gì?

余 (yú, yú) nghĩa là thừa, thặng.

余 đọc thế nào?

余 đọc là yú (pinyin).

Âm Hán Việt của 余 là gì?

Âm Hán Việt của 余 là "dư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.