Tham quan tiếng Trung là gì?
"tham quan" trong tiếng Trung là 参观 (động từ).
参观 Động từ
Hán Việt: THAM QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham quan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tham quan tiếng Trung là gì?
"tham quan" trong tiếng Trung là 参观 (động từ).