TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tham quan tiếng Trung là gì?

"tham quan" trong tiếng Trung là 参观 (động từ).

参观 Động từ

cānguānHán Việt: THAM QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham quan

Xem đầy đủ từ "参观": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tham quan tiếng Trung là gì?

"tham quan" trong tiếng Trung là 参观 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.