Thoái vị tiếng Trung là gì?
"thoái vị" trong tiếng Trung là 逊, 退位 (động từ), 让位 (động từ).
逊
Hán Việt: TỐN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoái vị
退位 Động từ
Hán Việt: THOÁI VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoái vị
让位 Động từ
Hán Việt: NHƯỢNG VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoái vị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoái vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thoái vị tiếng Trung là gì?
"thoái vị" trong tiếng Trung là 逊, 退位 (động từ), 让位 (động từ).