Thoát nước tiếng Trung là gì?
"thoát nước" trong tiếng Trung là 宣泄 (động từ), 排水 (động từ), 出水 (động từ).
宣泄 Động từ
Hán Việt: TUYÊN TIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)
排水 Động từ
Hán Việt: BÀI THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoát nước
出水 Động từ
Hán Việt: XUẤT THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoát nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoát nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thoát nước tiếng Trung là gì?
"thoát nước" trong tiếng Trung là 宣泄 (động từ), 排水 (động từ), 出水 (động từ).