Thu nhận tiếng Trung là gì?
"thu nhận" trong tiếng Trung là 收购 (động từ).
收购 Động từ
Hán Việt: THU CẤU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua; thu mua; thu nhận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thu nhận tiếng Trung là gì?
"thu nhận" trong tiếng Trung là 收购 (động từ).