Tiến hóa tiếng Trung là gì?
"tiến hóa" trong tiếng Trung là 演变 (động từ), 进化 (danh từ), 演化 (động từ).
演变 Động từ
Hán Việt: DIỄN BIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát triển; tiến hóa
进化 Danh từ
Hán Việt: TIẾN HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến hóa
演化 Động từ
Hán Việt: DIỄN HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến hóa
演进 Động từ
Hán Việt: DIỄN TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến hóa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến hóa tiếng Trung là gì?
"tiến hóa" trong tiếng Trung là 演变 (động từ), 进化 (danh từ), 演化 (động từ).