TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiến triển tiếng Trung là gì?

"tiến triển" trong tiếng Trung là 进展 (động từ).

进展 Động từ

jìnzhǎnHán Việt: TIẾN TRIỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến triển; đạt tiến bộ

Xem đầy đủ từ "进展": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến triển tiếng Trung là gì?

"tiến triển" trong tiếng Trung là 进展 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.