Tiến triển tiếng Trung là gì?
"tiến triển" trong tiếng Trung là 进展 (động từ).
进展 Động từ
Hán Việt: TIẾN TRIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến triển; đạt tiến bộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến triển tiếng Trung là gì?
"tiến triển" trong tiếng Trung là 进展 (động từ).