进展
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 進展
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
进展 nghĩa là tiến triển, đạt tiến bộ.
Nghĩa của 进展
jìnzhǎn
TIẾN TRIỂNĐộng từphồn thể 進展- Tiến triển; đạt tiến bộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进展
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
进展 nghĩa là gì?
进展 (jìnzhǎn) nghĩa là tiến triển, đạt tiến bộ.
进展 đọc thế nào?
进展 đọc là jìnzhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 进展 là gì?
Âm Hán Việt của 进展 là "tiến triển".