TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进展

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìnzhǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進展

Âm Hán Việt TIẾN TRIỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

进展 nghĩa là tiến triển, đạt tiến bộ.

Nghĩa của 进展

jìnzhǎn

TIẾN TRIỂNĐộng từphồn thể 進展
  1. Tiến triển; đạt tiến bộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进展

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

进展 nghĩa là gì?

进展 (jìnzhǎn) nghĩa là tiến triển, đạt tiến bộ.

进展 đọc thế nào?

进展 đọc là jìnzhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 进展 là gì?

Âm Hán Việt của 进展 là "tiến triển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.