Tiệm tiếng Trung là gì?
"tiệm" trong tiếng Trung là 商店 (danh từ).
商店 Danh từ
Hán Việt: THƯƠNG ĐIẾM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng; tiệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiệm tiếng Trung là gì?
"tiệm" trong tiếng Trung là 商店 (danh từ).