Tin tiếng Trung là gì?
"tin" trong tiếng Trung là 认为 (động từ), 自认 (động từ).
认为 Động từ
Hán Việt: NHẬN VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
- 我认为这个消息应该通知大家。 Tôi thấy tin đó nên báo cho mọi người biết.
- 我不认为明天会下雨。 Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.
自认 Động từ
Hán Việt: TỰ NHẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin (điều gì đó liên quan đến bản thân)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin tiếng Trung là gì?
"tin" trong tiếng Trung là 认为 (động từ), 自认 (động từ).