TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tin tiếng Trung là gì?

"tin" trong tiếng Trung là 认为 (động từ), 自认 (động từ).

认为 Động từ

rènwéiHán Việt: NHẬN VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy

  • 我认为这个消息应该通知大家。 Tôi thấy tin đó nên báo cho mọi người biết.
  • 我不认为明天会下雨。 Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.

Xem đầy đủ từ "认为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

自认 Động từ

zìrènHán Việt: TỰ NHẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin (điều gì đó liên quan đến bản thân)

Xem đầy đủ từ "自认": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin tiếng Trung là gì?

"tin" trong tiếng Trung là 认为 (động từ), 自认 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.