Trễ tiếng Trung là gì?
"trễ" trong tiếng Trung là 晚点 (phó từ).
晚点 Phó từ
Hán Việt: VÃN ĐIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trễ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trễ tiếng Trung là gì?
"trễ" trong tiếng Trung là 晚点 (phó từ).