Trồng trọt tiếng Trung là gì?
"trồng trọt" trong tiếng Trung là 种植 (động từ), 种植业.
种植 Động từ
Hán Việt: CHỦNG THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
种植业
Hán Việt: CHỦNG THỰC NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trồng trọt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trồng trọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trồng trọt tiếng Trung là gì?
"trồng trọt" trong tiếng Trung là 种植 (động từ), 种植业.