Trục quay tiếng Trung là gì?
"trục quay" trong tiếng Trung là 转轴 (danh từ).
转轴 Danh từ
Hán Việt: CHUYỂN TRỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trục quay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trục quay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trục quay tiếng Trung là gì?
"trục quay" trong tiếng Trung là 转轴 (danh từ).