TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轴

zhóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軸

Âm Hán Việt TRỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: trục Lượng từ đi kèm: 幅 (fú)

轴 nghĩa là trục, trục quay.

Nghĩa của 轴

zhóu

TRỤCphồn thể 軸
  1. Trục
  2. Trục quay
  3. Ống chỉ (cho sợi)
  4. Con lăn (cho cuộn giấy)
  5. Lượng từ cho tranh thư pháp cuộn, v.v.

zhòu

TRỤCphồn thể 軸
  1. Xem 压轴戏 (yāzhòuxì)

Từ ghép có 轴

Thành ngữ có 轴

  • 连轴转 — Làm việc không ngừng nghỉ; làm việc suốt ngày đêm

Câu hỏi thường gặp

轴 nghĩa là gì?

轴 (zhóu, zhòu) nghĩa là trục, trục quay.

轴 đọc thế nào?

轴 đọc là zhóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 轴 là gì?

Âm Hán Việt của 轴 là "trục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.