Trang điểm tiếng Trung là gì?
"trang điểm" trong tiếng Trung là 化妆 (động từ), 妆.
化妆 Động từ
Hán Việt: HÓA TRANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang điểm
妆
Hán Việt: TRANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang điểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trang điểm tiếng Trung là gì?
"trang điểm" trong tiếng Trung là 化妆 (động từ), 妆.