Triệu chứng tiếng Trung là gì?
"triệu chứng" trong tiếng Trung là 症状 (danh từ).
症状 Danh từ
Hán Việt: CHỨNG TRẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triệu chứng (của bệnh)
- 你有什么症状? Bạn có triệu chứng gì?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triệu chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Triệu chứng tiếng Trung là gì?
"triệu chứng" trong tiếng Trung là 症状 (danh từ).