TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trong số tiếng Trung là gì?

"trong số" trong tiếng Trung là 其中 (phó từ), 之间 (phương vị từ).

其中 Phó từ

qízhōngHán Việt: KỲ TRUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong số

  • 如果两个人总是意见相同,那么他们其中一个就没必要了。 Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết

Xem đầy đủ từ "其中": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

之间 Phương vị từ

zhījiānHán Việt: CHI GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa; trong số; giữa chừng

Xem đầy đủ từ "之间": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong số tiếng Trung là gì?

"trong số" trong tiếng Trung là 其中 (phó từ), 之间 (phương vị từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.