间
HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 間
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿵门日 Mọi âm Hán Việt của chữ: gian, gián
间 nghĩa là giữa, trong số.
Nghĩa của 间
jiān
GIANphồn thể 間- Giữa
- Trong số
- Trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- Phòng
- Phần của một phòng hoặc không gian ngang giữa hai cặp cột
- Lượng từ cho phòng
jiàn
GIÁNphồn thể 間- Khoảng cách
- Tách ra
- Tỉa (cây con)
- Gieo rắc bất hòa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 间
Đồng nghĩa
Từ ghép có 间
Thành ngữ có 间
- 字里行间 — Giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
- 挑拨离间 — Gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
- 间不容发 — Trong đường tơ kẽ tóc
- 亲密无间 — Mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
- 人间地狱 — Địa ngục trần gian (thành ngữ); chịu khổ sở như trong địa ngục Phật giáo khi còn sống
- 一夜之间 — Qua đêm
- 就寝时间 — Giờ đi ngủ
- 拖延时间 — Trì hoãn
- 瞬息之间 — Trong nháy mắt
- 俯仰之间 — Trong nháy mắt
- 弹指之间 — Trong chớp mắt; ngay lập tức
Câu ví dụ với 间
- 帮我找间空房间。 Giúp tôi tìm một căn phòng trống.Tatoeba #1944852
- 哪间卧室都干净。 Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.Tatoeba #3526265
- 另外,这间房里面没有冷气设备之类的东西,有的只是一把团扇。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #1941168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
间 nghĩa là gì?
间 (jiān, jiàn) nghĩa là giữa, trong số.
间 đọc thế nào?
间 đọc là jiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 间 là gì?
Âm Hán Việt của 间 là "gian, gián".