Tuần tra tiếng Trung là gì?
"tuần tra" trong tiếng Trung là 巡逻 (động từ), 巡, 逻.
巡逻 Động từ
Hán Việt: TUẦN LA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
巡
Hán Việt: TUẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần tra
逻
Hán Việt: LA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần tra
巡视 Động từ
Hán Việt: TUẦN THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần tra
巡捕 Động từ
Hán Việt: TUẦN BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần tra
巡查 Động từ
Hán Việt: TUẦN TRA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần tra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuần tra tiếng Trung là gì?
"tuần tra" trong tiếng Trung là 巡逻 (động từ), 巡, 逻.