TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vào tiếng Trung là gì?

"vào" trong tiếng Trung là 进 (động từ).

进 Động từ

jìnHán Việt: TIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào

  • 我进大学已经两年半了。 Tôi vào đại học đã được hai năm rưỡi.
  • 他们不会允许我们进花园的。 Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn.

Xem đầy đủ từ "进": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vào tiếng Trung là gì?

"vào" trong tiếng Trung là 进 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.