插
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 揷
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: sáp, tráp, tháp, quải
插 nghĩa là cắm, vào.
Nghĩa của 插
chā
SÁP- Cắm
- Vào
- Đâm
- Tham gia
- Can thiệp
- Xen vào
chā
SÁPphồn thể 揷- Biến thể cũ của 插 (chā)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 插
Đồng nghĩa
Từ ghép có 插
Thành ngữ có 插
- 插科打诨 — Đưa tiết mục hài ứng biến vào biểu diễn kinh kịch (thành ngữ); nói đùa
- 见缝插针 — Thấy kẽ hở liền châm kim (thành ngữ); nghĩa bóng: tận dụng từng giây từng phút
- 插翅难飞 — Dù gắn cánh cũng không thể bay (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể trốn thoát
- 两肋插刀 — Dao đâm hai bên sườn
- 插入语 — Lời chèn vào
- 即插即用 — Cắm là chạy
- 挤挤插插 — Chen chúc chật kín
- 无心插柳 — Không lường trước
Câu hỏi thường gặp
插 nghĩa là gì?
插 (chā) nghĩa là cắm, vào.
插 đọc thế nào?
插 đọc là chā (pinyin).
Âm Hán Việt của 插 là gì?
Âm Hán Việt của 插 là "sáp".