TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vượt quá giới hạn tiếng Trung là gì?

"vượt quá giới hạn" trong tiếng Trung là 超标 (động từ).

超标 Động từ

chāobiāoHán Việt: SIÊU TIÊU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt quá giới hạn

Xem đầy đủ từ "超标": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt quá giới hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượt quá giới hạn tiếng Trung là gì?

"vượt quá giới hạn" trong tiếng Trung là 超标 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.