Vỗ tay tiếng Trung là gì?
"vỗ tay" trong tiếng Trung là 拍手 (động từ), 鼓掌 (động từ), 击掌 (động từ).
拍手 Động từ
Hán Việt: PHÁCH THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỗ tay
鼓掌 Động từ
Hán Việt: CỔ CHƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỗ tay
击掌 Động từ
Hán Việt: KÍCH CHƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỗ tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỗ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỗ tay tiếng Trung là gì?
"vỗ tay" trong tiếng Trung là 拍手 (động từ), 鼓掌 (động từ), 击掌 (động từ).