Vứt đi tiếng Trung là gì?
"vứt đi" trong tiếng Trung là 撇 (động từ), 扔掉 (động từ).
撇 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vứt đi
扔掉 Động từ
Hán Việt: NHƯNG ĐIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vứt đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vứt đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vứt đi tiếng Trung là gì?
"vứt đi" trong tiếng Trung là 撇 (động từ), 扔掉 (động từ).