TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vai tiếng Trung là gì?

"vai" trong tiếng Trung là 角色 (danh từ), 肩膀 (danh từ), 肩 (danh từ).

角色 Danh từ

juésèHán Việt: GIÁC SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)

Xem đầy đủ từ "角色": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

肩膀 Danh từ

jiānbǎngHán Việt: KIÊN BÀNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai

  • 我昨天肩膀受伤了。 Hôm qua tôi bị đau vai.
  • 我的肩膀很痛,我不知道怎么办。 Vai tôi đau quá, tôi không biết phải làm sao.

Xem đầy đủ từ "肩膀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

肩 Danh từ

jiānHán Việt: KIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai

Xem đầy đủ từ "肩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

膊

bóHán Việt: BÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai

Xem đầy đủ từ "膊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vai tiếng Trung là gì?

"vai" trong tiếng Trung là 角色 (danh từ), 肩膀 (danh từ), 肩 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.