Viện cớ tiếng Trung là gì?
"viện cớ" trong tiếng Trung là 借口 (danh từ), 推托.
借口 Danh từ
Hán Việt: TÁ KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viện cớ
推托
Hán Việt: SUY THÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viện cớ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viện cớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Viện cớ tiếng Trung là gì?
"viện cớ" trong tiếng Trung là 借口 (danh từ), 推托.