饰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飾
Bộ thủ: 饣 (thực) · bộ số 184 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: sức
饰 nghĩa là trang trí, trang hoàng.
Nghĩa của 饰
shì
SỨCphồn thể 飾- Trang trí
- Trang hoàng
- Để trang trí
- Tô điểm
- Che giấu
- Che đậy (lỗi lầm)
- Viện cớ (để che giấu lỗi lầm)
- Đóng vai (trong opera)
- Nhập vai
Từ ghép có 饰
Thành ngữ có 饰
- 文过饰非 — Che giấu lỗi lầm; tô vẽ cho sai lầm
Câu hỏi thường gặp
饰 nghĩa là gì?
饰 (shì) nghĩa là trang trí, trang hoàng.
饰 đọc thế nào?
饰 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 饰 là gì?
Âm Hán Việt của 饰 là "sức".