Vuốt ve tiếng Trung là gì?
"vuốt ve" trong tiếng Trung là 抚摩 (động từ).
抚摩 Động từ
Hán Việt: PHỦ MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt ve
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vuốt ve" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vuốt ve tiếng Trung là gì?
"vuốt ve" trong tiếng Trung là 抚摩 (động từ).