TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vuốt ve tiếng Trung là gì?

"vuốt ve" trong tiếng Trung là 抚摩 (động từ).

抚摩 Động từ

fǔmóHán Việt: PHỦ MA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vuốt ve

Xem đầy đủ từ "抚摩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vuốt ve" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vuốt ve tiếng Trung là gì?

"vuốt ve" trong tiếng Trung là 抚摩 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.