Xách tay tiếng Trung là gì?
"xách tay" trong tiếng Trung là 手提 (tính từ).
手提 Tính từ
Hán Việt: THỦ ĐỀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xách tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xách tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xách tay tiếng Trung là gì?
"xách tay" trong tiếng Trung là 手提 (tính từ).